jack roosevelt robinson
Định nghĩa
Danh từ riêng: Jack Roosevelt Robinson là một cầu thủ bóng chày người Mỹ; người da đen đầu tiên chơi ở giải bóng chày chuyên nghiệp Major League Baseball (1919-1972). Tên này thường được rút gọn thành "Jackie Robinson".
Ví dụ sử dụng
- (Jack Roosevelt Robinson broke the racial barrier in American baseball.)
- (The number 42 jersey of Jack Roosevelt Robinson was permanently retired across the league.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Jackie Robinson effect": hiệu ứng Jackie Robinson, chỉ tác động của việc phá bỏ rào cản chủng tộc trong thể thao và xã hội.
- The Jackie Robinson effect inspired many other Black athletes to pursue professional sports. (Hiệu ứng Jackie Robinson đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên da đen khác theo đuổi thể thao chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackie Robinson (danh từ riêng): tên thường gọi phổ biến của Jack Roosevelt Robinson.
- Jackie Robinson là một biểu tượng dân quyền. (Jackie Robinson is a civil rights icon.)
- Robinson (danh từ riêng): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh bóng chày.
- Robinson's debut in 1947 changed baseball forever. (Màn ra mắt của Robinson năm 1947 đã thay đổi bóng chày mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Người tiên phong (pioneer): người mở đường, phá vỡ giới hạn.
- Biểu tượng dân quyền (civil rights icon): người đại diện cho phong trào đấu tranh cho quyền công dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Break the color barrier": phá vỡ rào cản chủng tộc, thường được dùng để nói về hành động của Jackie Robinson.
- Jack Roosevelt Robinson broke the color barrier in Major League Baseball. (Jack Roosevelt Robinson đã phá vỡ rào cản chủng tộc trong Major League Baseball.)